sulfur oxide
Danh từ: sulfur oxide là các oxit lưu huỳnh, chỉ bất kỳ hợp chất hóa học nào được hình thành từ nguyên tố lưu huỳnh (sulfur) và oxy (oxide). Các loại phổ biến nhất bao gồm sulfur dioxide (SO₂) và sulfur trioxide (SO₃). Đây là những chất khí thường được thải ra từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ) và có thể gây ô nhiễm không khí, mưa axit.
- (Khí thải sulfur oxide từ các nhà máy góp phần gây ra mưa axit.)
- (Công thức hóa học của sulfur oxide phổ biến nhất là SO₂.)
- Sulfur oxide thường được nhắc đến trong bối cảnh môi trường và công nghiệp, đặc biệt là khi thảo luận về các chất gây ô nhiễm không khí.
- Trong hóa học, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một nhóm các oxit, không phải một chất đơn lẻ.
- Sulfur dioxide (n): sulfur dioxide (SO₂) – một dạng sulfur oxide phổ biến, là khí không màu, mùi hắc.
- Sulfur trioxide (n): sulfur trioxide (SO₃) – một dạng sulfur oxide khác, thường là chất rắn hoặc lỏng, dễ phản ứng với nước tạo thành axit sulfuric.
- Oxit lưu huỳnh: cách gọi tương tự bằng tiếng Việt, thường dùng trong các văn bản khoa học.
- Hợp chất oxit của lưu huỳnh: cách diễn đạt chi tiết hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sulfur oxide". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - React with: phản ứng với. - Sulfur oxide reacts with water vapor to form acid. (Sulfur oxide phản ứng với hơi nước để tạo thành axit.)
Không có thành ngữ phổ biến với "sulfur oxide". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hóa học và môi trường.